
| Model | TH23 |
|---|---|
| Model động cơ | Động cơ xăng 2 thì, 1 xi-lanh, làm mát bằng gió |
| Dung tích động cơ | 22.5cc |
| Đường kính × hành trình | Φ32/28mm |
| Công suất động cơ | 0.65kw/7500rpm |
| Kiểu bộ chế hòa khí | Kiểu màng, van xoay |
| Tốc độ không tải | 3200±200rpm |
| Tỷ lệ pha nhớt | 25:1 (nhớt chuyên dụng Kewaqi 50:1) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 0.9 lít |
| Trọng lượng máy | 5.8±0.1kg |
| Chiều dài cắt tỉa | 600-700mm |
