
| Model | G43 |
|---|---|
| Model động cơ | IE40F-5 (động cơ xăng 2 thì, 1 xi-lanh, làm mát bằng gió) |
| Dung tích động cơ | 42.7cc |
| Đường kính × hành trình | Φ40/34mm |
| Công suất động cơ | 1.25kw/7500rpm |
| Kiểu bộ chế hòa khí | Kiểu màng, van xoay |
| Tốc độ không tải | 3200±200rpm |
| Tỷ lệ pha nhớt | 25:1 (nhớt chuyên dụng Kewaqi 50:1) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 1.2 lít |
| Trọng lượng máy | 8.2±0.1kg |
| Quy cách đóng gói | Đóng gói nguyên khối (30 máy/pallet) 184X33X30cm |
| Đóng gói tách rời (48 máy/pallet) Động cơ: 33X33X38cm Cần: 166X11.5X11.5cm |
